der Yuan
sinh cách: des Yuan
der Yuan nghĩa là nguyên.
Nghĩa của Yuan
Danh từ · giống đực
- Nguyên.
Biến cách của Yuan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Yuan | die Yuans |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Yuans | der Yuans |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Yuan | den Yuans |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Yuan | die Yuans |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Yuan
- Kannst du mir zehntausend Yuan leihen? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898025
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yuan (basic unit of money in China)
Câu hỏi thường gặp
Yuan nghĩa là gì?
Yuan (danh từ) nghĩa là nguyên.
Yuan là der, die hay das?
Yuan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Yuan).