TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Yuan

danh từ giống đực
[ˈjuːan] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Yuan

der Yuan nghĩa là nguyên.

Nghĩa của Yuan

Danh từ · giống đực

  1. Nguyên.

Biến cách của Yuan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Yuandie Yuans
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Yuansder Yuans
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Yuanden Yuans
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Yuandie Yuans

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Yuan

  • Kannst du mir zehntausend Yuan leihen? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898025

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yuan (basic unit of money in China)

Câu hỏi thường gặp

Yuan nghĩa là gì?

Yuan (danh từ) nghĩa là nguyên.

Yuan là der, die hay das?

Yuan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Yuan).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.