TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Peitsche

danh từ giống cái
/ˈpaɪ̯t͡ʃə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Peitschen · sinh cách: der Peitsche

die Peitsche nghĩa là roi.

Nghĩa của Peitsche

Danh từ · giống cái

  1. Roi.

Biến cách của Peitsche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Peitschedie Peitschen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Peitscheder Peitschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Peitscheden Peitschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Peitschedie Peitschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whip

Câu hỏi thường gặp

Peitsche nghĩa là gì?

Peitsche (danh từ) nghĩa là roi.

Peitsche là der, die hay das?

Peitsche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Peitsche); số nhiều: die Peitschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.