die Peitsche
số nhiều: die Peitschen · sinh cách: der Peitsche
die Peitsche nghĩa là roi.
Nghĩa của Peitsche
Danh từ · giống cái
- Roi.
Biến cách của Peitsche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Peitsche | die Peitschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Peitsche | der Peitschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Peitsche | den Peitschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Peitsche | die Peitschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whip
Câu hỏi thường gặp
Peitsche nghĩa là gì?
Peitsche (danh từ) nghĩa là roi.
Peitsche là der, die hay das?
Peitsche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Peitsche); số nhiều: die Peitschen.