Số tiếng Đức là gì?
"số" trong tiếng Đức là die Nummer (danh từ), manch (hạn định từ), die Zahl (danh từ).
die Nummer Danh từ · giống cái
/ˈnʊmɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số.
- Tom hat die falsche Nummer gewählt. Tom đã gọi nhầm số điện thoại.
- Sie müssen den Bus Nummer fünf nehmen. Ông hãy lên xe buýt số 5.
manch Hạn định từ
/manç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một số, không ít (manche Leute — một số người)
- Manche Menschen brauchen neun oder zehn Stunden Schlaf. Một số người cần phải ngủ chín đến mười tiếng đồng hồ.
- In manchen Gesellschaften werden Ehefrauen immer noch als das Eigentum ihrer Männer betrachtet. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
die Zahl Danh từ · giống cái
/tsaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số.
- Die Zahl an Leuten bei Facebook ist größer als die Bevölkerung der Vereinigten Staaten. Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.
- Wenn die Zahl der Autos steigt, nimmt auch der Verkehr zu. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.
die Ausgabe Danh từ · giống cái
/ˈaʊ̯sˌɡaːbə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số.
Xem đầy đủ từ "Ausgabe": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Größe Danh từ · giống cái
/ˈɡʁøːsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỡ, số.
digital Tính từ
/diɡiˈtaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số.
Xem đầy đủ từ "digital": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Heft Danh từ · giống trung
/hɛft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số.
der Numerus Danh từ · giống đực
/ˈnuːməʁʊs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số.
Xem đầy đủ từ "Numerus": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Ziffer Danh từ · giống cái
/ˈt͡sɪfɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số.
die Kleidergröße Danh từ · giống cái
/ˈklaɪ̯dɐˌɡʁøːsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỡ, số.
Xem đầy đủ từ "Kleidergröße": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số tiếng Đức là gì?
"số" trong tiếng Đức là die Nummer (danh từ), manch (hạn định từ), die Zahl (danh từ).