TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ausgabe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯sˌɡaːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausgaben · sinh cách: der Ausgabe

die Ausgabe nghĩa là số, phiên bản.

Nghĩa của Ausgabe

Danh từ · giống cái

  1. Số.
  2. Phiên bản.
  3. Đầu ra.

Biến cách của Ausgabe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ausgabedie Ausgaben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ausgabeder Ausgaben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ausgabeden Ausgaben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ausgabedie Ausgaben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ edition, issue (literary work); version, copy (of a book or booklet); expenditure, spending, expense; output, readout, outputting; issue, issuance (e.g., of paper money)

Câu hỏi thường gặp

Ausgabe nghĩa là gì?

Ausgabe (danh từ) nghĩa là số, phiên bản.

Ausgabe là der, die hay das?

Ausgabe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausgabe); số nhiều: die Ausgaben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.