manch
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/manç/ giọng máy của trình duyệt
manch nghĩa là một số, không ít.
Nghĩa của manch
Hạn định từ
- Một số, không ít (manche Leute — một số người) (biên soạn)
Câu ví dụ với manch
- In manchen Gesellschaften werden Ehefrauen immer noch als das Eigentum ihrer Männer betrachtet. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #747457
- Manche Leute mögen Katzen, andere eher Hunde. Có người thì thích mèo, cũng có người thì thích chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3343932
- Manches kann man nicht aus Büchern lernen. Có những thứ bạn không thể học được từ sách vở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6173093
- Manche Kinder mögen sowohl Katzen als auch Hunde. Có những đứa trẻ thích cả chó lẫn mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972329
- Manche Menschen brauchen neun oder zehn Stunden Schlaf. Một số người cần phải ngủ chín đến mười tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14009542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ many a; many; some
Câu hỏi thường gặp
manch nghĩa là gì?
manch (hạn định từ) nghĩa là một số, không ít.