der Manager
/ˈmɛnɛd͡ʒɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Managers
der Manager nghĩa là người quản lý.
Nghĩa của Manager
Danh từ · giống đực
- Người quản lý.
Biến cách của Manager (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Manager | die Manager |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Managers | der Manager |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Manager | den Managern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Manager | die Manager |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Manager
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manager (see usage notes below) (male or of unspecified sex, sometimes female); agent of an artist or sportsperson (male or of unspecified sex, sometimes female)
Câu hỏi thường gặp
Manager nghĩa là gì?
Manager (danh từ) nghĩa là người quản lý.
Manager là der, die hay das?
Manager là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Manager).