TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Manager

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɛnɛd͡ʒɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Managers

der Manager nghĩa là người quản lý.

Nghĩa của Manager

Danh từ · giống đực

  1. Người quản lý.

Biến cách của Manager (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Managerdie Manager
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Managersder Manager
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Managerden Managern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Managerdie Manager

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Manager

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manager (see usage notes below) (male or of unspecified sex, sometimes female); agent of an artist or sportsperson (male or of unspecified sex, sometimes female)

Câu hỏi thường gặp

Manager nghĩa là gì?

Manager (danh từ) nghĩa là người quản lý.

Manager là der, die hay das?

Manager là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Manager).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.