TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Agent

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Agenten · sinh cách: des Agenten

der Agent nghĩa là điệp viên, người đại diện, đại lý.

Nghĩa của Agent

Danh từ · giống đực

  1. Điệp viên. (biên soạn)
  2. Người đại diện, đại lý. (biên soạn)

Biến cách của Agent (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Agentdie Agenten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Agentender Agenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Agentenden Agenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Agentendie Agenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent (male or of unspecified gender) (intermediary for certain services, such as for artistic performances or public relations); agent, spy (male or of unspecified gender) (person working for a secret service)

Câu hỏi thường gặp

Agent nghĩa là gì?

Agent (danh từ) nghĩa là điệp viên, người đại diện, đại lý.

Agent là der, die hay das?

Agent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Agent); số nhiều: die Agenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.