der Agent
số nhiều: die Agenten · sinh cách: des Agenten
der Agent nghĩa là điệp viên, người đại diện, đại lý.
Nghĩa của Agent
Danh từ · giống đực
- Điệp viên. (biên soạn)
- Người đại diện, đại lý. (biên soạn)
Biến cách của Agent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Agent | die Agenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Agenten | der Agenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Agenten | den Agenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Agenten | die Agenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agent (male or of unspecified gender) (intermediary for certain services, such as for artistic performances or public relations); agent, spy (male or of unspecified gender) (person working for a secret service)
Câu hỏi thường gặp
Agent nghĩa là gì?
Agent (danh từ) nghĩa là điệp viên, người đại diện, đại lý.
Agent là der, die hay das?
Agent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Agent); số nhiều: die Agenten.