TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der After

danh từ giống đực
/ˈaftɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Afters

der After nghĩa là hậu môn, lỗ đít.

Nghĩa của After

Danh từ · giống đực

  1. Trang trọng Hậu môn, lỗ đít.

Biến cách của After (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Afterdie After
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aftersder After
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Afterden Aftern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Afterdie After

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với After

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anus; buttocks, backside
  • Giới từ after
  • Tiền tố after-, sub-, second (expressing that something comes after another thing); pseudo-, spurious (expressing that something is false or fake)

Câu hỏi thường gặp

After nghĩa là gì?

After (danh từ) nghĩa là hậu môn, lỗ đít.

After là der, die hay das?

After là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der After).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.