TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Management

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɛnɪt͡ʃmənt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Managements · sinh cách: des Managements

das Management nghĩa là sự quản lý.

Nghĩa của Management

Danh từ · giống trung

  1. Sự quản lý.

Biến cách của Management (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Managementdie Managements
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Managementsder Managements
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Managementden Managements
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Managementdie Managements

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ management (administration; the process or practice of managing)

Câu hỏi thường gặp

Management nghĩa là gì?

Management (danh từ) nghĩa là sự quản lý.

Management là der, die hay das?

Management là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Management); số nhiều: die Managements.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.