man
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/man/ giọng máy của trình duyệt
man nghĩa là ta, người ta.
Nghĩa của man
Đại từ
- Ta, người ta, mình, ai.
Cụm từ, thành ngữ với man
- man muss nur wollen — Có chí thì nên.
Câu ví dụ với man
- Wie lange braucht man bis zum Bahnhof? Mất bao nhiêu thời gian để đi từ đay tới ga?Tatoeba #389
- Kann man das anders ausdrücken? Có thể nói cách khác được không?Tatoeba #222
- Ich finde, Wörter mit präzisen Bedeutungen kann man sich am einfachsten merken. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.Tatoeba #805
- Es ist so heiß, dass man Eier auf den Motorhauben der Autos braten könnte. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.Tatoeba #492
- Es ist wundervoll in Amerika zu sein, wenn man hier ist, um Geld zu verdienen. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.Tatoeba #140
- Man kann immer Zeit finden. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.Tatoeba #160
- An den Früchten erkennt man den Baum. Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365845
- Wahre Freunde erkennt man in der Not. Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404856
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ one, you, they (indefinite pronoun, referring to people at large; construed as a third-person singular)
- Phó từ just; only
Câu hỏi thường gặp
man nghĩa là gì?
man (đại từ) nghĩa là ta, người ta.