TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mami

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mamis · sinh cách: der Mamis

die Mami nghĩa là mẹ, má.

Nghĩa của Mami

Danh từ · giống cái

  1. Mẹ, má.

Biến cách của Mami (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mamidie Mamis
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mamisder Mamis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mamiden Mamis
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mamidie Mamis

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mom, mum

Câu hỏi thường gặp

Mami nghĩa là gì?

Mami (danh từ) nghĩa là mẹ, má.

Mami là der, die hay das?

Mami là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mami); số nhiều: die Mamis.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.