die Mama
số nhiều: die Mamas · sinh cách: der Mama
die Mama nghĩa là mẹ, má.
Nghĩa của Mama
Danh từ · giống cái
- Mẹ, má.
Biến cách của Mama (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mama | die Mamas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mama | der Mamas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mama | den Mamas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mama | die Mamas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mama
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Mama
- Mama hat zu meinem Geburtstag einen Kuchen gebacken. Mẹ đã làm cho tôi một ổ bánh cho sinh nhật của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866631
- Mama macht gerade einen Kuchen. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #971040
- Mama backt gerade einen Kuchen. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186190
- Mama, Maria haut mich! Mẹ ơi, Mary đang đánh con! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1988004
- Mama hat immer recht. Mẹ luôn luôn đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5019843
- Mama hat Äpfel gekauft. Mẹ đã mua táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9192384
- Mama hat mir gesagt, daß ich den Rasen mähen soll. Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12418907
- Mama, ich bin mit den Hausaufgaben fertig. Kann ich jetzt zum Spielen nach draußen? Mẹ ơi, con làm xong bài tập về nhà rồi. Con ra ngoài chơi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11665928
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mum, mummy, mom, mommy
Câu hỏi thường gặp
Mama nghĩa là gì?
Mama (danh từ) nghĩa là mẹ, má.
Mama là der, die hay das?
Mama là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mama); số nhiều: die Mamas.