ihr
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/iːr/ giọng máy của trình duyệt
ihr nghĩa là các bạn, các anh chị.
Cũng là một dạng biến đổi của sie — Nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy.
Nghĩa của ihr
Đại từ
- Các bạn, các anh chị (ngôi thứ hai số nhiều, thân mật) (biên soạn)
Hạn định từ
- Của cô ấy, của bà ấy. (biên soạn)
- Của họ. (biên soạn)
- (viết hoa Ihr) của ông, của bà, của quý vị (lối nói lịch sự) (biên soạn)
Câu ví dụ với ihr
- Tom sagt, ihr drei seiet seine Brüder. Tom nói rằng ba người các anh là anh em trai của anh ấy.Tatoeba #2763164
- Ich dachte, du wärest ihr Freund. Tôi cứ tưởng cậu là bạn của cô ấy.Tatoeba #6761830
- Eine Million Menschen haben im Krieg ihr Leben verloren. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #347
- Das ist ihr Name. Đấy là tên của cô ấy.Tatoeba #13550975
- Du wolltest mit mir über Freiheit sprechen? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #212
- Nein, er ist nicht mein neuer Freund. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #229
- Irgendwann werde ich wie der Wind rennen. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #322
- Tu, was auch immer er dir befiehlt. Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.Tatoeba #419
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ you, ye (plural, familiar); you (polite/formal; both singular and plural)
- Hạn định từ her (possessive); its (when the owning object/article/thing/animal etc., referred to, is feminine); their; your (that belongs to you (when formally or politely addressing one or more people))
Câu hỏi thường gặp
ihr nghĩa là gì?
ihr (đại từ, hạn định từ) nghĩa là các bạn, các anh chị.