Bắt đầu tiếng Đức là gì?
"bắt đầu" trong tiếng Đức là beginnen (động từ), anfangen (động từ), der Anfang (danh từ).
beginnen Động từ
/bəˈɡɪnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt đầu.
- Die Polizei begann, den Mordfall zu untersuchen. Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người.
- Das Treffen begann um fünf Uhr nachmittags. Cuộc họp đã bắt đầu lúc 5 giờ chiều.
Xem đầy đủ từ "beginnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anfangen Động từ
/ˈanˌfaŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt đầu.
- Darf ich anfangen? Tôi bắt đầu được không ạ?
- Sie sollten baldmöglichst anfangen. Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể.
Xem đầy đủ từ "anfangen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Anfang Danh từ · giống đực
/ˈʔanfaŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt đầu.
starten Động từ
/ˈʃtartən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt đầu.
Xem đầy đủ từ "starten": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Beginn Danh từ · giống đực
/bəˈɡɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt đầu.
- Beginnen Sie zu rennen. Bắt đầu chạy đi.
- Beginnen Sie zu laufen. Bắt đầu chạy đi.
der Anfänger Danh từ · giống đực
/ˈanfɛŋɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người bắt đầu, người mới học.
- Haben Sie einen Kurs für Anfänger? Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không?
Xem đầy đủ từ "Anfänger": der/die/das, biến cách, cách chia →
anheben Động từ
/ˈanˌheːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt đầu.
Xem đầy đủ từ "anheben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt đầu tiếng Đức là gì?
"bắt đầu" trong tiếng Đức là beginnen (động từ), anfangen (động từ), der Anfang (danh từ).