TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anfängerin

danh từ giống cái
/ˈʔanfɛŋəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anfängerinnen · sinh cách: der Anfängerin

die Anfängerin nghĩa là người bắt đầu, người mới học.

Nghĩa của Anfängerin

Danh từ · giống cái

  1. Người bắt đầu, người mới học.

Biến cách của Anfängerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anfängerindie Anfängerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anfängerinder Anfängerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anfängerinden Anfängerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anfängerindie Anfängerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a female beginner

Câu hỏi thường gặp

Anfängerin nghĩa là gì?

Anfängerin (danh từ) nghĩa là người bắt đầu, người mới học.

Anfängerin là der, die hay das?

Anfängerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anfängerin); số nhiều: die Anfängerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.