die Anfängerin
số nhiều: die Anfängerinnen · sinh cách: der Anfängerin
die Anfängerin nghĩa là người bắt đầu, người mới học.
Nghĩa của Anfängerin
Danh từ · giống cái
- Người bắt đầu, người mới học.
Biến cách của Anfängerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anfängerin | die Anfängerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anfängerin | der Anfängerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anfängerin | den Anfängerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anfängerin | die Anfängerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a female beginner
Câu hỏi thường gặp
Anfängerin nghĩa là gì?
Anfängerin (danh từ) nghĩa là người bắt đầu, người mới học.
Anfängerin là der, die hay das?
Anfängerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anfängerin); số nhiều: die Anfängerinnen.