der Beginn
số nhiều: die Beginne · sinh cách: des Beginnes
der Beginn nghĩa là bắt đầu, phần đầu.
Nghĩa của Beginn
Danh từ · giống đực
- Bắt đầu.
- Phần đầu.
Biến cách của Beginn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Beginn | die Beginne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beginnes | der Beginne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beginn | den Beginnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Beginn | die Beginne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beginn
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với Beginn
- Beginnen wir bei der vorletzten Zeile! Hãy bắt đầu ở dòng kế cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826618
- Beginnen Sie zu laufen. Bắt đầu chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4941752
- Beginnen Sie zu rennen. Bắt đầu chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4941753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ start, beginning
Câu hỏi thường gặp
Beginn nghĩa là gì?
Beginn (danh từ) nghĩa là bắt đầu, phần đầu.
Beginn là der, die hay das?
Beginn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beginn); số nhiều: die Beginne.