TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

begeistert

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈɡaɪ̯stɐt/ giọng máy của trình duyệt

begeistert nghĩa là hăng hái, nhiệt tình.

Nghĩa của begeistert

Tính từ

  1. Hăng hái, nhiệt tình.

So sánh của begeistert

So sánh hơnbegeisterter
So sánh nhấtam begeistertsten

Họ từ của begeistert

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enthusiastic, thrilled; delighted

Câu hỏi thường gặp

begeistert nghĩa là gì?

begeistert (tính từ) nghĩa là hăng hái, nhiệt tình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.