TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

du

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/duː/ giọng máy của trình duyệt

du nghĩa là anh, em, ngươi, mi.

Nghĩa của du

Đại từ nhân xưng

  1. Anh, em, chị, con, mày.

Đại từ

  1. Ngươi, mi.

Câu ví dụ với du

  • Du wolltest mit mir über Freiheit sprechen? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #212
  • Hast du gesagt, ich könne nie gewinnen? Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?Tatoeba #838
  • Du bist krank, du musst dich ausruhen. Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.Tatoeba #883
  • Vielleicht hast du Recht, ich war egoistisch. Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.Tatoeba #1005
  • Hast du die Pastete wirklich selbst gebacken? Có phải bạn tự tay nướng bánh không?Tatoeba #535979
  • Nimm dir Wasser, falls du trinken möchtest! Bạn hãy tự rót nước, nếu bạn muốn uống!Tatoeba #659112
  • Wie viele enge Freunde hast du? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #156
  • Ich weiß nicht, was du meinst. Tôi không biết ý của bạn là gì.Tatoeba #210

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ you (singular familiar), thou
  • Danh từ the thou, the you (singular)

Câu hỏi thường gặp

du nghĩa là gì?

du (đại từ nhân xưng, đại từ) nghĩa là anh, em, ngươi, mi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.