drücken
drücken nghĩa là ép, ấn, xô, đẩy.
Cũng là một dạng biến đổi của Druck — Áp lực.
Nghĩa của drücken
Động từ
- Ép, ấn, nhấn.
- Xô, đẩy.
- Đè, bóp.
- Thân mật Ôm.
Chia động từ drücken
Hiện tại Präsens
- ich drücke
- du drückst
- er/sie/es drückt
- wir drücken
- ihr drückt
- sie/Sie drücken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich drückte
- du drücktest
- er/sie/es drückte
- wir drückten
- ihr drücktet
- sie/Sie drückten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gedrückt
- du hast gedrückt
- er/sie/es hat gedrückt
- wir haben gedrückt
- ihr habt gedrückt
- sie/Sie haben gedrückt
Tương lai Futur I
- ich werde drücken
- du wirst drücken
- er/sie/es wird drücken
- wir werden drücken
- ihr werdet drücken
- sie/Sie werden drücken
Giả định I Konjunktiv I
- ich drücke
- du drückest
- er/sie/es drücke
- wir drücken
- ihr drücket
- sie/Sie drücken
Mệnh lệnh Imperativ
- drück! (du)
- drückt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drücken
Đồng nghĩa
Họ từ của drücken
Câu ví dụ với drücken
- Im Notfall diesen Knopf drücken. Ấn nút này trong trường hơp khẩn cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7840135
- Alles was du tun musst, ist den Knopf zu drücken. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1066099
- Den Knopf nicht drücken! Đừng ấn cái nút đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1674184
- Alles was du tun musst, ist, den Knopf zu drücken. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1855857
- Ich habe auf den falschen Knopf gedrückt. Tôi ấn nhầm nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5920263
- Sie drückten sich. Họ đã ôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4941727
- Drücken Sie den Knopf nicht! Đừng ấn cái nút đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4877466
- Drücken Sie die Taste. Hãy ấn nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10733628
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to press, to push (a button/key; a finger or other object against something); to push, to press, to exert pressure, to click (with a mouse); to squeeze; to hug; to lower, to depress (a value or statistic; especially as a result of wider circumstances or dynamics); to shirk, to avoid; to shoot (to inject a drug)
Câu hỏi thường gặp
drücken nghĩa là gì?
drücken (động từ) nghĩa là ép, ấn, xô, đẩy.
Chia động từ drücken ở thì hiện tại thế nào?
ich drücke, du drückst, er/sie/es drückt, wir drücken, ihr drückt, sie/Sie drücken. Phân từ II: gedrückt.