TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Druck

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dʁʊk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Drücke · sinh cách: des Druckes

der Druck nghĩa là áp lực, in ấn.

Nghĩa của Druck

Danh từ · giống đực

  1. Áp lực.
  2. In ấn.

Biến cách của Druck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Druckdie Drücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Druckesder Drücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Druckden Drücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Druckdie Drücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Druck

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pressure; fix (drug injection); print, printing (the process of printing); print (a piece created by such a process)

Câu hỏi thường gặp

Druck nghĩa là gì?

Druck (danh từ) nghĩa là áp lực, in ấn.

Druck là der, die hay das?

Druck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Druck); số nhiều: die Drücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.