der Druck
số nhiều: die Drücke · sinh cách: des Druckes
der Druck nghĩa là áp lực, in ấn.
Nghĩa của Druck
Danh từ · giống đực
- Áp lực.
- In ấn.
Biến cách của Druck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Druck | die Drücke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Druckes | der Drücke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Druck | den Drücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Druck | die Drücke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Druck
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pressure; fix (drug injection); print, printing (the process of printing); print (a piece created by such a process)
Câu hỏi thường gặp
Druck nghĩa là gì?
Druck (danh từ) nghĩa là áp lực, in ấn.
Druck là der, die hay das?
Druck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Druck); số nhiều: die Drücke.