die Drohung
số nhiều: die Drohungen · sinh cách: der Drohung
die Drohung nghĩa là uy hiếp, lời đe doạ.
Nghĩa của Drohung
Danh từ · giống cái
- Uy hiếp, lời đe doạ.
Biến cách của Drohung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Drohung | die Drohungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Drohung | der Drohungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Drohung | den Drohungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Drohung | die Drohungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ threat (expression of intent to injure or punish another)
Câu hỏi thường gặp
Drohung nghĩa là gì?
Drohung (danh từ) nghĩa là uy hiếp, lời đe doạ.
Drohung là der, die hay das?
Drohung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Drohung); số nhiều: die Drohungen.