TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Drohung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʁoːʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Drohungen · sinh cách: der Drohung

die Drohung nghĩa là uy hiếp, lời đe doạ.

Nghĩa của Drohung

Danh từ · giống cái

  1. Uy hiếp, lời đe doạ.

Biến cách của Drohung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Drohungdie Drohungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Drohungder Drohungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Drohungden Drohungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Drohungdie Drohungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ threat (expression of intent to injure or punish another)

Câu hỏi thường gặp

Drohung nghĩa là gì?

Drohung (danh từ) nghĩa là uy hiếp, lời đe doạ.

Drohung là der, die hay das?

Drohung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Drohung); số nhiều: die Drohungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.