der Blutdruck
số nhiều: die Blutdrucke · sinh cách: des Blutdruckes
der Blutdruck nghĩa là huyết áp.
Nghĩa của Blutdruck
Danh từ · giống đực
- Huyết áp.
Biến cách của Blutdruck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Blutdruck | die Blutdrucke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blutdruckes | der Blutdrucke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blutdruck | den Blutdrucken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Blutdruck | die Blutdrucke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood pressure
Câu hỏi thường gặp
Blutdruck nghĩa là gì?
Blutdruck (danh từ) nghĩa là huyết áp.
Blutdruck là der, die hay das?
Blutdruck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blutdruck); số nhiều: die Blutdrucke.