TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Blutdruck

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blutdrucke · sinh cách: des Blutdruckes

der Blutdruck nghĩa là huyết áp.

Nghĩa của Blutdruck

Danh từ · giống đực

  1. Huyết áp.

Biến cách của Blutdruck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blutdruckdie Blutdrucke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blutdruckesder Blutdrucke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blutdruckden Blutdrucken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blutdruckdie Blutdrucke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood pressure

Câu hỏi thường gặp

Blutdruck nghĩa là gì?

Blutdruck (danh từ) nghĩa là huyết áp.

Blutdruck là der, die hay das?

Blutdruck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blutdruck); số nhiều: die Blutdrucke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.