TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Druckknopf

danh từ giống đực
/ˈdʁʊkˌknɔpf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Druckknöpfe · sinh cách: des Druckknopfes

der Druckknopf nghĩa là nút bấm.

Nghĩa của Druckknopf

Danh từ · giống đực

  1. Nút bấm.

Biến cách của Druckknopf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Druckknopfdie Druckknöpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Druckknopfesder Druckknöpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Druckknopfden Druckknöpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Druckknopfdie Druckknöpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snap fastener, press stud; push button

Câu hỏi thường gặp

Druckknopf nghĩa là gì?

Druckknopf (danh từ) nghĩa là nút bấm.

Druckknopf là der, die hay das?

Druckknopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Druckknopf); số nhiều: die Druckknöpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.