der Druckknopf
số nhiều: die Druckknöpfe · sinh cách: des Druckknopfes
der Druckknopf nghĩa là nút bấm.
Nghĩa của Druckknopf
Danh từ · giống đực
- Nút bấm.
Biến cách của Druckknopf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Druckknopf | die Druckknöpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Druckknopfes | der Druckknöpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Druckknopf | den Druckknöpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Druckknopf | die Druckknöpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snap fastener, press stud; push button
Câu hỏi thường gặp
Druckknopf nghĩa là gì?
Druckknopf (danh từ) nghĩa là nút bấm.
Druckknopf là der, die hay das?
Druckknopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Druckknopf); số nhiều: die Druckknöpfe.