TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Drucker

danh từ giống đực
/ˈdʁʊkɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Druckers

der Drucker nghĩa là máy in.

Nghĩa của Drucker

Danh từ · giống đực

  1. Máy in.

Biến cách của Drucker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Druckerdie Drucker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Druckersder Drucker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Druckerden Druckern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Druckerdie Drucker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ printer (person, especially male, who prints); printer (device)

Câu hỏi thường gặp

Drucker nghĩa là gì?

Drucker (danh từ) nghĩa là máy in.

Drucker là der, die hay das?

Drucker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Drucker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.