TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chồng tiếng Đức là gì?

"chồng" trong tiếng Đức là der Mann (danh từ), der Ehemann (danh từ), der Stapel (danh từ).

der Mann Danh từ · giống đực

/man/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng.

  • Ihr Mann ist ein hervorragender Koch. Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba.
  • Ich esse mit meinem Mann zu Abend. Tôi đang ăn tối với chồng.

Xem đầy đủ từ "Mann": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Ehemann Danh từ · giống đực

/ˈeːəˌman/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng.

  • Ich habe keinen Ehemann. Tôi không có chồng.
  • Maria belog ihren Ehemann. Mary nói dối chồng cô ấy.

Xem đầy đủ từ "Ehemann": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Stapel Danh từ · giống đực

/ˈʃtaːpl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng.

Xem đầy đủ từ "Stapel": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gemahl Danh từ · giống đực

/ɡəˈmaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng.

Xem đầy đủ từ "Gemahl": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Schober Danh từ · giống đực

/ˈʃoːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng.

Xem đầy đủ từ "Schober": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gatte Danh từ · giống đực

/ˈɡatə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng, vợ, nhà, phối ngẫu.

  • Mein Gatte ist ein guter Mensch. Chồng tôi là một người tốt.

Xem đầy đủ từ "Gatte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chồng tiếng Đức là gì?

"chồng" trong tiếng Đức là der Mann (danh từ), der Ehemann (danh từ), der Stapel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.