der Schober
danh từ giống đực
/ˈʃoːbɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Schobers
der Schober nghĩa là chồng.
Nghĩa của Schober
Danh từ · giống đực
- Áo, Nam Đức, Thụy Sĩ Chồng.
Biến cách của Schober (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schober | die Schober |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schobers | der Schober |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schober | den Schobern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schober | die Schober |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schober
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hayshed; stack
Câu hỏi thường gặp
Schober nghĩa là gì?
Schober (danh từ) nghĩa là chồng.
Schober là der, die hay das?
Schober là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schober).