TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Packung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Packungen · sinh cách: der Packung

die Packung nghĩa là bao, chồng, gói, kiện hàng.

Nghĩa của Packung

Danh từ · giống cái

  1. Bao, chồng, xấp, tập.
  2. Gói, kiện hàng, bưu kiện.

Biến cách của Packung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Packungdie Packungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Packungder Packungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Packungden Packungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Packungdie Packungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Packung

Đồng nghĩa

Họ từ của Packung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pack, package, packet; a poultice, especially one for cosmetic purposes; a large defeat, battering; the act of packing, a certain method of it

Câu hỏi thường gặp

Packung nghĩa là gì?

Packung (danh từ) nghĩa là bao, chồng, gói, kiện hàng.

Packung là der, die hay das?

Packung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Packung); số nhiều: die Packungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.