der Stapel
sinh cách: des Stapels
der Stapel nghĩa là chồng, mẻ.
Cũng là một dạng biến đổi của stapeln — Vun.
Nghĩa của Stapel
Danh từ · giống đực
- Chồng.
- Mẻ.
Biến cách của Stapel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stapel | die Stapel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stapels | der Stapel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stapel | den Stapeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stapel | die Stapel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stack, batch (also computing); slipway
Câu hỏi thường gặp
Stapel nghĩa là gì?
Stapel (danh từ) nghĩa là chồng, mẻ.
Stapel là der, die hay das?
Stapel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stapel).