stark
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃtark/ giọng máy của trình duyệt
stark nghĩa là mạnh, chắc.
Nghĩa của stark
Tính từ
- Mạnh.
- Chắc.
So sánh của stark
| So sánh hơn | stärker |
| So sánh nhất | am stärksten |
Họ từ của stark
Câu ví dụ với stark
- Schwacher Büffel arbeitet besser als starker Stier. Yếu trâu còn hơn khỏe bò.Tatoeba #4170072
- Der Wind war stark an dem Tag. Hôm đó có gió mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840704
- Jetzt bin ich dafür stark genug. Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13824135
- Ich denke, dass Skateboard fahren stark die Knie belastet. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439766
- Japan hat sich in den letzten 50 Jahren stark verändert. Nhật Bản đã thay đổi đáng kể trong 50 năm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #455737
- Es regnet stark. Trời đang mưa to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3771784
- Ich möchte etwas Koreanisches essen, das nicht so stark gewürzt ist. Tôi muốn ăn một chút đồ ăn không cay của Hàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3815473
- Es regnete stark. Trời mưa nặng hạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7319785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strong (intense, powerful, unyielding); strong (having a high concentration of some ingredient, e.g. alcohol); good, great, skilled; brilliant, awesome; incredible, unbelievable; overweight, fat; strong (inflecting according to a pattern distinct from another called "weak")
Câu hỏi thường gặp
stark nghĩa là gì?
stark (tính từ) nghĩa là mạnh, chắc.