stapeln
stapeln nghĩa là vun.
Cũng là một dạng biến đổi của Stapel — Chồng.
Nghĩa của stapeln
Động từ
- Vun.
Chia động từ stapeln
Hiện tại Präsens
- ich staple
- du stapelst
- er/sie/es stapelt
- wir stapeln
- ihr stapelt
- sie/Sie stapeln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich stapelte
- du stapeltest
- er/sie/es stapelte
- wir stapelten
- ihr stapeltet
- sie/Sie stapelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gestapelt
- du hast gestapelt
- er/sie/es hat gestapelt
- wir haben gestapelt
- ihr habt gestapelt
- sie/Sie haben gestapelt
Tương lai Futur I
- ich werde stapeln
- du wirst stapeln
- er/sie/es wird stapeln
- wir werden stapeln
- ihr werdet stapeln
- sie/Sie werden stapeln
Giả định I Konjunktiv I
- ich stapele
- du stapelest
- er/sie/es stapele
- wir stapeln
- ihr stapelet
- sie/Sie stapeln
Mệnh lệnh Imperativ
- staple! (du)
- stapelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pile up; to stack
Câu hỏi thường gặp
stapeln nghĩa là gì?
stapeln (động từ) nghĩa là vun.
Chia động từ stapeln ở thì hiện tại thế nào?
ich staple, du stapelst, er/sie/es stapelt, wir stapeln, ihr stapelt, sie/Sie stapeln. Phân từ II: gestapelt.