die Stange
số nhiều: die Stangen · sinh cách: der Stange
die Stange nghĩa là que, cần.
Nghĩa của Stange
Danh từ · giống cái
- Que, cần, gậy.
Biến cách của Stange (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stange | die Stangen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stange | der Stangen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stange | den Stangen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stange | die Stangen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Stange
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pole; bar; rod; post (a long stick, usually round and of metal, but also of other material, especially when fixed somewhere); small straight glass for beer (especially Kölsch); carton (lengthy box containing several packets); a lot (especially of money); a packet; run-of-the-mill, chiefly with clothes (referring to the poles on which clothes are presented in large fashion shops); crossbar (the bar which conjoins two goalposts)
Câu hỏi thường gặp
Stange nghĩa là gì?
Stange (danh từ) nghĩa là que, cần.
Stange là der, die hay das?
Stange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stange); số nhiều: die Stangen.