der Standpunkt
số nhiều: die Standpunkte · sinh cách: des Standpunktes
der Standpunkt nghĩa là quan điểm, ý, ý tưởng.
Nghĩa của Standpunkt
Danh từ · giống đực
- Quan điểm.
- Ý, ý tưởng.
Biến cách của Standpunkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Standpunkt | die Standpunkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Standpunktes | der Standpunkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Standpunkt | den Standpunkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Standpunkt | die Standpunkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Standpunkt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standpoint; stance, point of view (attitude, opinion, or set of beliefs)
Câu hỏi thường gặp
Standpunkt nghĩa là gì?
Standpunkt (danh từ) nghĩa là quan điểm, ý, ý tưởng.
Standpunkt là der, die hay das?
Standpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Standpunkt); số nhiều: die Standpunkte.