TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Standpunkt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtantpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Standpunkte · sinh cách: des Standpunktes

der Standpunkt nghĩa là quan điểm, ý, ý tưởng.

Nghĩa của Standpunkt

Danh từ · giống đực

  1. Quan điểm.
  2. Ý, ý tưởng.

Biến cách của Standpunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Standpunktdie Standpunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Standpunktesder Standpunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Standpunktden Standpunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Standpunktdie Standpunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Standpunkt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standpoint; stance, point of view (attitude, opinion, or set of beliefs)

Câu hỏi thường gặp

Standpunkt nghĩa là gì?

Standpunkt (danh từ) nghĩa là quan điểm, ý, ý tưởng.

Standpunkt là der, die hay das?

Standpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Standpunkt); số nhiều: die Standpunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.