TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ehepartner

danh từ giống đực
[ˈeːəˌpaʁtnɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ehepartners

der Ehepartner nghĩa là chồng, vợ.

Nghĩa của Ehepartner

Danh từ · giống đực

  1. Chồng, vợ, nhà, phối ngẫu.

Biến cách của Ehepartner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ehepartnerdie Ehepartner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ehepartnersder Ehepartner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ehepartnerden Ehepartnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ehepartnerdie Ehepartner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ehepartner

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spouse

Câu hỏi thường gặp

Ehepartner nghĩa là gì?

Ehepartner (danh từ) nghĩa là chồng, vợ.

Ehepartner là der, die hay das?

Ehepartner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ehepartner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.