eher
eher nghĩa là khá.
Cũng là một dạng biến đổi của früh — Sớm, ban đầu, đầu mùa.
Nghĩa của eher
Phó từ
- Khá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eher
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với eher
- Manche Leute mögen Katzen, andere eher Hunde. Có người thì thích mèo, cũng có người thì thích chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3343932
- Ich fühle mich eher tot als lebendig. Tôi cảm thấy thừa sống, thiếu chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3773949
- Vielleicht hätte ich es eher tun sollen. Có lẽ tôi nên làm điều này sớm hơn mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302234
- Das Problem ist eher die Zeit als die Kosten. Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379008
- Ich hätte eher kommen sollen. Đáng lẽ ra chúng ta nên đến sớm hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2035478
- Wir hätten eher kommen sollen. Đáng lẽ ra chúng ta nên đến sớm hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8766284
- Das soll mein Horoskop sein? Sieht aber eher nach einem Horrorskop aus! Đấy là lá số tử vi của tôi á? Trông nó giống lá số tử vong hơn ý! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9699688
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fairly, relatively, somewhat; expresses a weakened degree; sooner, more readily, preferably; expresses a preference; more precisely speaking, in fact, more like; used to replace a word or phrase with another
Câu hỏi thường gặp
eher nghĩa là gì?
eher (phó từ) nghĩa là khá.