TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cần tiếng Đức là gì?

"cần" trong tiếng Đức là brauchen (động từ), sollen (động từ), nötig (tính từ).

brauchen Động từ

/ˈbʁaʊ̯xən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần.

  • Ich brauche deinen Rat. Tôi cần lời chỉ bảo của bạn.
  • Ich brauche mehr Zeit. Tôi cần thêm thì giờ.

Xem đầy đủ từ "brauchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

sollen Động từ

/ˈzɔlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần, phải.

  • Woher soll ich wissen, dass du auch dieses Buch brauchst! Biết đâu anh cần quyển sách đó!

Xem đầy đủ từ "sollen": der/die/das, biến cách, cách chia →

nötig Tính từ

/ˈnøːtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần, cần thiết.

  • Ich kann streng sein, wenn es nötig ist. Khi cần thì tôi có thể nghiêm khắc.
  • Ist es nötig, dass ich dir Geld gebe? Bạn có cần tôi tặng 1 chút tiền không

Xem đầy đủ từ "nötig": der/die/das, biến cách, cách chia →

benötigen Động từ

/bəˈnøːtɪɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần.

  • Wie viele Stunden Schlaf benötigst du? Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy?
  • Dieser Satz benötigt die Prüfung durch einen Muttersprachler. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này.

Xem đầy đủ từ "benötigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

notwendig Tính từ

/ˈnoːtˌvɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần, cần thiết.

Xem đầy đủ từ "notwendig": der/die/das, biến cách, cách chia →

erforderlich Tính từ

/ɛɐ̯ˈfɔʁdɐlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần, cần thiết.

  • Hier ist kein Komma erforderlich. Không cần dấu phẩy ở đây.

Xem đầy đủ từ "erforderlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Stock Danh từ · giống đực

/ʃtɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Que, cần.

Xem đầy đủ từ "Stock": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Stab Danh từ · giống đực

/ʃtaːp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Que, cần, gậy.

Xem đầy đủ từ "Stab": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Stange Danh từ · giống cái

/ˈʃtaŋə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Que, cần, gậy.

Xem đầy đủ từ "Stange": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Merk Danh từ · giống đực

[mɛʁk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần.

Xem đầy đủ từ "Merk": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Angel Danh từ · giống cái

/ˈaŋəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần câu, cần.

Xem đầy đủ từ "Angel": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Angelrute Danh từ · giống cái

[ˈaŋl̩ˌʁuːtə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần.

Xem đầy đủ từ "Angelrute": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cần tiếng Đức là gì?

"cần" trong tiếng Đức là brauchen (động từ), sollen (động từ), nötig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.