die Angelrute
số nhiều: die Angelruten · sinh cách: der Angelrute
die Angelrute nghĩa là cần câu, cần.
Nghĩa của Angelrute
Danh từ · giống cái
- Cần câu.
- Cần.
Biến cách của Angelrute (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Angelrute | die Angelruten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Angelrute | der Angelruten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Angelrute | den Angelruten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Angelrute | die Angelruten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishing rod
Câu hỏi thường gặp
Angelrute nghĩa là gì?
Angelrute (danh từ) nghĩa là cần câu, cần.
Angelrute là der, die hay das?
Angelrute là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Angelrute); số nhiều: die Angelruten.