TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Merk

danh từ giống đực
[mɛʁk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Merks · sinh cách: des Merkes

der Merk nghĩa là cần.

Nghĩa của Merk

Danh từ · giống đực

  1. Từ cổ Cần.

Biến cách của Merk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Merkdie Merks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Merkesder Merks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Merkden Merks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Merkdie Merks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Merk

  • Merk dir das! Hãy nhớ điều này! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1494483

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water parsnip (Sium gen. et spp.); mark, token, indicium

Câu hỏi thường gặp

Merk nghĩa là gì?

Merk (danh từ) nghĩa là cần.

Merk là der, die hay das?

Merk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Merk); số nhiều: die Merks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.