TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mercedes

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛʁˈt͡seːdəs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mercedesse · sinh cách: des Mercedes

der Mercedes nghĩa là mẹc-xe-đét.

Nghĩa của Mercedes

Danh từ · giống đực

  1. Mẹc-xe-đét.

Biến cách của Mercedes (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mercedesdie Mercedesse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mercedesder Mercedesse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mercedesden Mercedessen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mercedesdie Mercedesse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mercedes (car manufactured by Mercedes-Benz); cream of the crop

Câu hỏi thường gặp

Mercedes nghĩa là gì?

Mercedes (danh từ) nghĩa là mẹc-xe-đét.

Mercedes là der, die hay das?

Mercedes là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mercedes); số nhiều: die Mercedesse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.