der Mercedes
số nhiều: die Mercedesse · sinh cách: des Mercedes
der Mercedes nghĩa là mẹc-xe-đét.
Nghĩa của Mercedes
Danh từ · giống đực
- Mẹc-xe-đét.
Biến cách của Mercedes (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mercedes | die Mercedesse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mercedes | der Mercedesse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mercedes | den Mercedessen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mercedes | die Mercedesse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mercedes (car manufactured by Mercedes-Benz); cream of the crop
Câu hỏi thường gặp
Mercedes nghĩa là gì?
Mercedes (danh từ) nghĩa là mẹc-xe-đét.
Mercedes là der, die hay das?
Mercedes là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mercedes); số nhiều: die Mercedesse.