TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Menü

danh từ giống trung
/meˈnyː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Menüs · sinh cách: des Menüs

das Menü nghĩa là thực đơn, trình đơn, danh mục, bảng chọn.

Nghĩa của Menü

Danh từ · giống trung

  1. Thực đơn.
  2. Trình đơn, danh mục, bảng chọn.

Biến cách của Menü (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Menüdie Menüs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Menüsder Menüs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Menüden Menüs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Menüdie Menüs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menu at a banquet; set menu in a restaurant; menu

Câu hỏi thường gặp

Menü nghĩa là gì?

Menü (danh từ) nghĩa là thực đơn, trình đơn, danh mục, bảng chọn.

Menü là der, die hay das?

Menü là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Menü); số nhiều: die Menüs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.