TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mentalität

danh từ giống cái
/mɛntaliˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mentalitäten · sinh cách: der Mentalität

die Mentalität nghĩa là lối suy nghĩ, tư duy, quan niệm, tâm niệm.

Nghĩa của Mentalität

Danh từ · giống cái

  1. Lối suy nghĩ, tư duy, tư tưởng, tâm lí.
  2. Quan niệm, tâm niệm.

Biến cách của Mentalität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mentalitätdie Mentalitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mentalitätder Mentalitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mentalitätden Mentalitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mentalitätdie Mentalitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mentality, mindset

Câu hỏi thường gặp

Mentalität nghĩa là gì?

Mentalität (danh từ) nghĩa là lối suy nghĩ, tư duy, quan niệm, tâm niệm.

Mentalität là der, die hay das?

Mentalität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mentalität); số nhiều: die Mentalitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.