die Mentalität
số nhiều: die Mentalitäten · sinh cách: der Mentalität
die Mentalität nghĩa là lối suy nghĩ, tư duy, quan niệm, tâm niệm.
Nghĩa của Mentalität
Danh từ · giống cái
- Lối suy nghĩ, tư duy, tư tưởng, tâm lí.
- Quan niệm, tâm niệm.
Biến cách của Mentalität (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mentalität | die Mentalitäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mentalität | der Mentalitäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mentalität | den Mentalitäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mentalität | die Mentalitäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mentality, mindset
Câu hỏi thường gặp
Mentalität nghĩa là gì?
Mentalität (danh từ) nghĩa là lối suy nghĩ, tư duy, quan niệm, tâm niệm.
Mentalität là der, die hay das?
Mentalität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mentalität); số nhiều: die Mentalitäten.