Kiểm tra tiếng Đức là gì?
"kiểm tra" trong tiếng Đức là überprüfen (động từ), kontrollieren (động từ), die Untersuchung (danh từ).
überprüfen Động từ
[yːbɐˈpʁyːfn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểm tra, khám.
- Überprüf mal den Reifendruck! Kiểm tra áp suất của bánh xe.
- Überprüfen Sie den Reifendruck! Kiểm tra áp suất của bánh xe.
Xem đầy đủ từ "überprüfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
kontrollieren Động từ
/kɔntʁɔˈliːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểm tra, khám.
- Er weiß, wie er seinen elektronischen Posteingang kontrollieren kann. Anh ta biết cách tự kiểm tra hộp thư điện tử.
Xem đầy đủ từ "kontrollieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Untersuchung Danh từ · giống cái
/ʊntɐˈzuːxʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểm tra.
Xem đầy đủ từ "Untersuchung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Prüfung Danh từ · giống cái
/ˈpʁyːfʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểm tra.
- Wie ist deine Prüfung gelaufen? Bài kiểm tra thế nào rồi?
- Ich hoffe, Tom schafft die Prüfung. Tôi hy vọng Tom sẽ vượt qua bài kiểm tra.
Xem đầy đủ từ "Prüfung": der/die/das, biến cách, cách chia →
untersuchen Động từ
/ʊntərˈzuːxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểm tra.
Xem đầy đủ từ "untersuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
checken Động từ
/ˈtʃɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểm tra, khám.
Xem đầy đủ từ "checken": der/die/das, biến cách, cách chia →
inspizieren Động từ
/ɪnspiˈt͡siːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểm tra.
Xem đầy đủ từ "inspizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểm tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiểm tra tiếng Đức là gì?
"kiểm tra" trong tiếng Đức là überprüfen (động từ), kontrollieren (động từ), die Untersuchung (danh từ).