der Inspektor
số nhiều: die Inspektoren · sinh cách: des Inspektors
der Inspektor nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.
Nghĩa của Inspektor
Danh từ · giống đực
- Người thanh tra, người kiểm tra.
Biến cách của Inspektor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Inspektor | die Inspektoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Inspektors | der Inspektoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Inspektor | den Inspektoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Inspektor | die Inspektoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inspector; title of a Beamter ("Public servant") at the beginning of the upper service
Câu hỏi thường gặp
Inspektor nghĩa là gì?
Inspektor (danh từ) nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.
Inspektor là der, die hay das?
Inspektor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Inspektor); số nhiều: die Inspektoren.