TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

überprüfen

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[yːbɐˈpʁyːfn̩] giọng máy của trình duyệt

überprüfen nghĩa là kiểm tra, khám, xác minh, xác thực.

Nghĩa của überprüfen

Động từ

  1. Kiểm tra, khám.
  2. Xác minh, xác thực, chứng thực, kiểm chứng.

Chia động từ überprüfen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: überprüftPhân từ I: überprüfend

Hiện tại Präsens

  • ich überprüfe
  • du überprüfst
  • er/sie/es überprüft
  • wir überprüfen
  • ihr überprüft
  • sie/Sie überprüfen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich überprüfte
  • du überprüftest
  • er/sie/es überprüfte
  • wir überprüften
  • ihr überprüftet
  • sie/Sie überprüften

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe überprüft
  • du hast überprüft
  • er/sie/es hat überprüft
  • wir haben überprüft
  • ihr habt überprüft
  • sie/Sie haben überprüft

Tương lai Futur I

  • ich werde überprüfen
  • du wirst überprüfen
  • er/sie/es wird überprüfen
  • wir werden überprüfen
  • ihr werdet überprüfen
  • sie/Sie werden überprüfen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich überprüfe
  • du überprüfest
  • er/sie/es überprüfe
  • wir überprüfen
  • ihr überprüfet
  • sie/Sie überprüfen

Mệnh lệnh Imperativ

  • überprüf! (du)
  • überprüft! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với überprüfen

  • Tom wird es überprüfen. Tom sẽ đi kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2204340
  • Dieser Satz muss von einem Muttersprachler überprüft werden. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1750790
  • Überprüfen Sie den Reifendruck! Kiểm tra áp suất của bánh xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2893065
  • Überprüfen Sie das. Xem cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942909
  • Überprüf mal den Reifendruck! Kiểm tra áp suất của bánh xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2893066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to check, to verify

Câu hỏi thường gặp

überprüfen nghĩa là gì?

überprüfen (động từ) nghĩa là kiểm tra, khám, xác minh, xác thực.

Chia động từ überprüfen ở thì hiện tại thế nào?

ich überprüfe, du überprüfst, er/sie/es überprüft, wir überprüfen, ihr überprüft, sie/Sie überprüfen. Phân từ II: überprüft.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.