TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Prüfung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpʁyːfʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prüfungen · sinh cách: der Prüfung

die Prüfung nghĩa là kiểm tra, khảo thí, thi.

Nghĩa của Prüfung

Danh từ · giống cái

  1. Kiểm tra.
  2. Khảo thí, thi.
  3. Sự kiểm tra.
  4. Bài thi.
  5. Phép kiểm thử, phép kiểm tra.

Biến cách của Prüfung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Prüfungdie Prüfungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Prüfungder Prüfungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Prüfungden Prüfungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Prüfungdie Prüfungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Prüfung

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Prüfung

  • Tom war gut auf die Prüfung vorbereitet. Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1931243
  • Dieser Satz benötigt die Prüfung durch einen Muttersprachler. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1520382
  • Tom hatte sich gut auf die Prüfung vorbereitet. Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1931242
  • Dieser Satz bedarf der Prüfung durch einen Muttersprachler. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3268119
  • Ich hoffe, Tom schafft die Prüfung. Tôi hy vọng Tom sẽ vượt qua bài kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8886110
  • Morgen habe ich eine Prüfung. Tôi có một bài thi vào ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484554
  • Ich muss diese Prüfung bestehen. Tôi phải vượt qua kì thi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1745870
  • Wie ist deine Prüfung gelaufen? Bài kiểm tra thế nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7007534

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an official test or examination on a subject; check, examination, inspection, verification, audit, validation

Câu hỏi thường gặp

Prüfung nghĩa là gì?

Prüfung (danh từ) nghĩa là kiểm tra, khảo thí, thi.

Prüfung là der, die hay das?

Prüfung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prüfung); số nhiều: die Prüfungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.