der Psychiater
sinh cách: des Psychiaters
der Psychiater nghĩa là nhà tâm thần học.
Nghĩa của Psychiater
Danh từ · giống đực
- Nhà tâm thần học.
Biến cách của Psychiater (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Psychiater | die Psychiater |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Psychiaters | der Psychiater |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Psychiater | den Psychiatern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Psychiater | die Psychiater |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psychiatrist (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Psychiater nghĩa là gì?
Psychiater (danh từ) nghĩa là nhà tâm thần học.
Psychiater là der, die hay das?
Psychiater là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Psychiater).