TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Psychologie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˌpsyː.ço.loˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Psychologien · sinh cách: der Psychologie

die Psychologie nghĩa là tâm lý học.

Nghĩa của Psychologie

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học.

Biến cách của Psychologie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Psychologiedie Psychologien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Psychologieder Psychologien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Psychologieden Psychologien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Psychologiedie Psychologien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychology

Câu hỏi thường gặp

Psychologie nghĩa là gì?

Psychologie (danh từ) nghĩa là tâm lý học.

Psychologie là der, die hay das?

Psychologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Psychologie); số nhiều: die Psychologien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.