die Psychologie
số nhiều: die Psychologien · sinh cách: der Psychologie
die Psychologie nghĩa là tâm lý học.
Nghĩa của Psychologie
Danh từ · giống cái
- Tâm lý học.
Biến cách của Psychologie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Psychologie | die Psychologien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Psychologie | der Psychologien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Psychologie | den Psychologien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Psychologie | die Psychologien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psychology
Câu hỏi thường gặp
Psychologie nghĩa là gì?
Psychologie (danh từ) nghĩa là tâm lý học.
Psychologie là der, die hay das?
Psychologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Psychologie); số nhiều: die Psychologien.