TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Überprüfung

danh từ giống cái
[yːbɐˈpʁyːfʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Überprüfungen · sinh cách: der Überprüfung

die Überprüfung nghĩa là thi, khảo thí.

Nghĩa của Überprüfung

Danh từ · giống cái

  1. Thi, khảo thí.

Biến cách của Überprüfung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Überprüfungdie Überprüfungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Überprüfungder Überprüfungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Überprüfungden Überprüfungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Überprüfungdie Überprüfungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Überprüfung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ check, examination, inspection

Câu hỏi thường gặp

Überprüfung nghĩa là gì?

Überprüfung (danh từ) nghĩa là thi, khảo thí.

Überprüfung là der, die hay das?

Überprüfung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Überprüfung); số nhiều: die Überprüfungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.