TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Untersuchung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʊntɐˈzuːxʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Untersuchungen · sinh cách: der Untersuchung

die Untersuchung nghĩa là kiểm tra, cuộc điều tra, sự điều tra.

Nghĩa của Untersuchung

Danh từ · giống cái

  1. Kiểm tra.
  2. Cuộc điều tra, sự điều tra.
  3. Cuộc khảo sát.

Biến cách của Untersuchung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Untersuchungdie Untersuchungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Untersuchungder Untersuchungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Untersuchungden Untersuchungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Untersuchungdie Untersuchungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Untersuchung

  • Wir führten unsere Untersuchung mit größter Sorgfalt durch. Chúng tôi đã tiến hành cuộc điều tra của mình với sự cẩn trọng cao nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2807892
  • Unsere Untersuchung läuft noch. Cuộc điều tra của chúng tôi vẫn tiếp tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8470523

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ examination, investigation

Câu hỏi thường gặp

Untersuchung nghĩa là gì?

Untersuchung (danh từ) nghĩa là kiểm tra, cuộc điều tra, sự điều tra.

Untersuchung là der, die hay das?

Untersuchung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Untersuchung); số nhiều: die Untersuchungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.