die Untersuchung
số nhiều: die Untersuchungen · sinh cách: der Untersuchung
die Untersuchung nghĩa là kiểm tra, cuộc điều tra, sự điều tra.
Nghĩa của Untersuchung
Danh từ · giống cái
- Kiểm tra.
- Cuộc điều tra, sự điều tra.
- Cuộc khảo sát.
Biến cách của Untersuchung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Untersuchung | die Untersuchungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Untersuchung | der Untersuchungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Untersuchung | den Untersuchungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Untersuchung | die Untersuchungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Untersuchung
- Wir führten unsere Untersuchung mit größter Sorgfalt durch. Chúng tôi đã tiến hành cuộc điều tra của mình với sự cẩn trọng cao nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2807892
- Unsere Untersuchung läuft noch. Cuộc điều tra của chúng tôi vẫn tiếp tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8470523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ examination, investigation
Câu hỏi thường gặp
Untersuchung nghĩa là gì?
Untersuchung (danh từ) nghĩa là kiểm tra, cuộc điều tra, sự điều tra.
Untersuchung là der, die hay das?
Untersuchung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Untersuchung); số nhiều: die Untersuchungen.