der Präzedenzfall
số nhiều: die Präzedenzfälle · sinh cách: des Präzedenzfalles
der Präzedenzfall nghĩa là tiền lệ, án lệ.
Nghĩa của Präzedenzfall
Danh từ · giống đực
- Tiền lệ.
- Án lệ.
Biến cách của Präzedenzfall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Präzedenzfall | die Präzedenzfälle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Präzedenzfalles | der Präzedenzfälle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Präzedenzfall | den Präzedenzfällen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Präzedenzfall | die Präzedenzfälle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Präzedenzfall
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ precedent
Câu hỏi thường gặp
Präzedenzfall nghĩa là gì?
Präzedenzfall (danh từ) nghĩa là tiền lệ, án lệ.
Präzedenzfall là der, die hay das?
Präzedenzfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Präzedenzfall); số nhiều: die Präzedenzfälle.