TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Präsidium

danh từ giống trung
/ˌpʁɛ(ː).ˈziː.di̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Präsidien · sinh cách: des Präsidiums

das Präsidium nghĩa là chủ tịch đoàn, đoàn chủ tịch, trụ sở.

Nghĩa của Präsidium

Danh từ · giống trung

  1. Chủ tịch đoàn, đoàn chủ tịch.
  2. Trụ sở.

Biến cách của Präsidium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Präsidiumdie Präsidien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Präsidiumsder Präsidien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Präsidiumden Präsidien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Präsidiumdie Präsidien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presidium; headquarters

Câu hỏi thường gặp

Präsidium nghĩa là gì?

Präsidium (danh từ) nghĩa là chủ tịch đoàn, đoàn chủ tịch, trụ sở.

Präsidium là der, die hay das?

Präsidium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Präsidium); số nhiều: die Präsidien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.